Những tuần đầu tiên của năm lớp sáu, Hạ An nhanh chóng nhận ra một sự thật đau lòng: cậu bạn cùng bàn từng ga-lăng che ô cho cô trong ngày tựu trường là một kẻ đáng ghét chính hiệu.
Tiết Toán đầu tiên, cả lớp cắm cúi làm, chỉ mình Khang ngồi thản nhiên xoay bút, xong bài từ lúc nào. An thì vật lộn với bài tìm x, tẩy xóa đến rách cả giấy.
"Cậu làm sai rồi." Khang liếc qua, nói nhỏ. "Chuyển vế phải đổi dấu, cậu quên mất rồi."
An đỏ mặt: "Tớ... tớ biết! Tớ đang nháp thôi!"
"Nháp mà tẩy rách cả giấy?" Khang nhướn mày. "Cậu dốt Toán thật đấy."
"Cậu nói gì?!" An trừng mắt.
"Thì sự thật mà." Cậu thản nhiên quay lên bảng, để lại An tức đến nghẹn họng.
Chiều hôm đó, An quyết "trả đũa". Tiết Văn, bài tả cơn mưa đầu mùa của cô được đọc to trước lớp làm bài mẫu. Cô hất hàm nhìn sang Khang đầy đắc ý.
Bài của Khang nộp lên, cô giáo nhíu mày: "Ý tốt, nhưng chữ em... cô đọc mãi mới ra. Viết như gà bới thế này, sau này thi cử làm sao?" Cả lớp cười ồ. An thì thầm: "Ai bảo chê tớ dốt Toán. Chữ cậu xấu thật đấy."
Khang lườm cô: "Chữ xấu nhưng đầu óc thông minh. Còn hơn chữ đẹp mà..."
"Cậu dám nói hết câu thử xem!"
Từ hôm đó, bàn ba dãy trong lớp 6A1 trở thành chiến trường. Hai đứa khắc khẩu đủ thứ chuyện trên đời: Khang chê An dốt Toán, An chê Khang chữ xấu; Khang chê An ăn quà vặt làm rơi vụn bánh đầy bàn, An chê Khang uống sữa đậu nành để râu
sữa trên mép. Thầy Tuấn phải mấy lần nhắc nhở: "Hai em cùng bàn thì phải đoàn kết, đừng có chí chóe như chó với mèo."
Nhưng lạ một điều: càng chí chóe, hai đứa càng thân.
Khang bắt đầu kèm Toán cho An vào giờ ra chơi — không dài dòng lý thuyết, chỉ vẽ vài đường, chỉ ra cái "mẹo" rồi bắt An tự làm. Hai đứa hẹn nhau ôn bài sau giờ học dưới gốc phượng sau trường.
Đổi lại, An kèm Văn cho Khang — bắt cậu luyện chữ mỗi ngày một trang, đọc cho cậu nghe những đoạn văn hay. Chữ Khang dần ngay ngắn hơn, dù vẫn còn nét ngông nghênh rất riêng.
Một chiều, hai đứa đang ôn bài dưới gốc phượng thì trời đổ mưa bất chợt. An lại quên mang ô. Khang thở dài, lôi từ trong cặp ra chiếc ô xanh dương quen thuộc, bật tung che cho cả hai.
"Lại nợ nữa à?" An cười, nép sát vào cậu dưới tán ô chật hẹp.
"Lại nợ nữa à?" An cười, nép sát vào cậu dưới tán ô chật hẹp.
"Tính vào trả góp." Khang đáp tỉnh bơ, nhưng tay thì nghiêng ô hẳn về phía cô, vai mình ướt đẫm. "Món nợ của cậu càng ngày càng lớn, lãi mẹ đẻ lãi con, trả cả đời không hết."
"Ai thèm trả cả đời!" An phồng má, nhưng trong lòng lại thấy ấm áp lạ thường. Dưới tán ô xanh, mùi mưa quen thuộc vương trên áo cậu, cô bỗng nhớ tới buổi sáng tựu trường năm nào — cũng chiếc ô này, cũng cơn mưa này, cũng cậu bạn này nghiêng ô về phía mình.
Có những món nợ, người ta không muốn trả hết. An nghĩ thầm, rồi giật mình vì ý nghĩ của chính mình.
Phạm Thảo Vy ngồi bàn sau, ngày nào cũng được xem "kịch" miễn phí. Cô nàng thích thú ra mặt, thỉnh thoảng lại chọc:
"Ê, hai vợ chồng cùng bàn, bao giờ cưới nhớ mời tui ăn cỗ nha!"
"Bà nói linh tinh gì vậy!" An đỏ mặt. "Thì tui nói thật mà." Thảo Vy cười hì hì, nháy mắt với Khang. "Ông thấy tui nói có đúng không, Khang?"
Khang không đỏ mặt như An. Cậu chỉ nhún vai tỉnh bơ: "Bà lo học đi, điểm Văn của bà còn thấp hơn điểm Toán của Hạ An đấy."
Thảo Vy á khẩu, cả bàn cười ồ. Sau đó, cô nàng kéo An ra hành lang, nghiêm túc như một quân sư thực thụ:
"Nè bà, con trai mà chịu kèm con gái học bài, ngày nào cũng ở cạnh, là có ý đó!"
"Bà đọc báo lá cải ít thôi!" An xua tay, vành tai đã nóng ran. "Bọn tớ chỉ là bạn cùng bàn!"
"Ừ thì bạn cùng bàn." Thảo Vy cười đầy ẩn ý. "Bạn cùng bàn mà người ta nghiêng ô che mưa cho bà, ướt hết một bên vai."
An cứng họng. Trong lòng cô chợt gợn lên một cảm giác lạ lùng — vừa ngọt vừa ngưa ngứa.
Những ngày sau đó, An bắt đầu để ý Khang nhiều hơn — một cách vô thức.
Cô để ý rằng, mỗi lần trời đổ mưa, Khang lại nhìn ra cửa sổ đến thẫn thờ. Không phải cái nhìn lơ đãng của đứa học trò chán học, mà là ánh mắt của người đang nhớ về một nơi nào đó rất xa. Có lần mưa to lắm, sấm chớp đùng đùng, cả lớp nhốn nháo, chỉ mình cậu ngồi im, mắt dán vào màn mưa ngoài kia, ngón tay vô thức gõ nhịp lên mặt bàn — như đang gõ theo một bản nhạc chỉ mình cậu nghe thấy.
"Cậu nhìn gì vậy?" An khẽ hỏi.
"Không có gì." Khang giật mình quay lại, cười trừ. "Tớ chỉ... thấy mưa ở đây khác mưa Đà Lạt."
"Khác thế nào?"
"Ở Đà Lạt, mưa buồn hơn. Mưa dai dẳng cả tuần, sương mù giăng kín, đi đâu cũng thấy ướt át, lạnh lẽo." Cậu ngừng lại, ánh mắt lại trôi về phía cửa sổ. "Nhưng tớ nhớ nó."
An còn để ý một điều nữa: trong hộc bàn của Khang luôn có một cuốn sổ tay bọc da đã cũ, màu nâu sậm, góc sổ sờn cả đi. Cậu mang nó đi khắp nơi, giờ ra chơi cũng mở ra viết viết vẽ vẽ, nhưng hễ có ai tò mò ghé mắt nhìn vào là cậu gập ngay lại.
Một lần, An vô tình làm rơi cục tẩy, cúi xuống nhặt thì thấy cuốn sổ nằm trong hộc bàn, hé mở một góc. Cô tò mò đưa tay định lật xem —
"Đừng đụng vào."
Giọng Khang lạnh hẳn đi. Cậu giật cuốn sổ về, nhét sâu vào cặp. Bàn tay cậu siết chặt quai cặp đến trắng cả khớp ngón.
An sững người. Đây là lần đầu tiên cô thấy Khang như vậy — không còn vẻ tỉnh bơ đùa cợt, mà là một sự căng thẳng, gần như... sợ hãi.
"Tớ... tớ xin lỗi." An lí nhí. "Tớ chỉ tò mò thôi."
Khang im lặng một lúc, rồi thở dài, giọng dịu lại: "Không sao. Nhưng cuốn sổ này... là đồ riêng tư của tớ. Cậu đừng đụng vào, được không?"
"Ừ." An gật đầu, nhưng trong lòng dấy lên một dấu hỏi to tướng. Trong cuốn sổ đó có gì mà cậu giữ kỹ đến vậy?
Tối hôm đó, An viết vào nhật ký — cuốn sổ nhỏ có khóa mà cô giấu dưới gối:
"Ngày... tháng... Hôm nay tớ suýt được xem cuốn sổ bí mật của Khang. Cậu ấy giận thật — chưa bao giờ tớ thấy cậu ấy căng thẳng như vậy. Trong sổ có gì nhỉ? Thảo Vy bảo đừng tò mò chuyện của con trai. Nhưng càng bảo đừng, tớ càng muốn biết..."
Cơ hội đến vào một chiều thứ sáu, hai tuần sau. Tan học, trời đổ mưa bất chợt, Khang vội đạp xe về trước. An chợt nghe Thảo Vy gọi giật lại:
"Hạ An! Khang để quên cuốn sổ da trong hộc bàn kìa!"
Trên bàn ba dãy trong, cuốn sổ da cũ nằm chơ vơ một mình, như đang chờ đợi. Ngoài trời, mưa mỗi lúc một to. Khang đã đạp xe khuất sau cổng trường.
Tim An đập thình thịch. Lớp học đã vắng tanh, chỉ còn cô và Thảo Vy.
"Mở ra xem đi! Cơ hội ngàn năm có một!" Thảo Vy huých vai bạn, mắt sáng rực.
"Nhưng... cậu ấy dặn đừng đụng vào."
"Bà chỉ xem một chút thôi, xem xong để lại y nguyên, cậu ấy không biết đâu!"
An cắn môi. Lý trí bảo không nên, nhưng tò mò gào thét ầm ĩ trong đầu. Cuối cùng, cô run run đưa tay, mở cuốn sổ ra.
Trang đầu tiên không có chữ, chỉ một bức vẽ bằng bút chì: một cơn mưa, những hạt mưa xiên xiên, một bóng người nhỏ bé đứng dưới mưa không ô, phía xa là những rặng thông mờ trong sương.
Dưới bức vẽ, dòng chữ viết tay run run:
"Đà Lạt, ngày mẹ khóc."
An sững người. Thảo Vy cũng nín thở, không còn cười đùa nữa.
Ngoài cửa sổ, mưa vẫn rơi lộp độp. Trong lòng An, câu hỏi về cậu bạn cùng bàn bỗng nặng trĩu: Ngày mẹ khóc... là ngày nào?
Cô khẽ gập cuốn sổ lại, đặt về chỗ cũ, y nguyên như chưa từng chạm vào. Nhưng có một điều cô biết chắc: từ giây phút này, cô không thể nhìn Khang như một đứa bạn cùng bàn đơn thuần nữa.
Có một cơn mưa nào đó, ở một thành phố xa xôi nào đó, đã khóc cùng mẹ cậu. Và cậu đã mang theo cơn mưa ấy về đây, giấu trong cuốn sổ da cũ, không cho ai đụng vào — kể cả cô.